Nhà thầu tiếng Trung là gì?
"nhà thầu" trong tiếng Trung là 承包商 (danh từ).
承包商 Danh từ
Hán Việt: THỪA BAO THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thầu tiếng Trung là gì?
"nhà thầu" trong tiếng Trung là 承包商 (danh từ).