Nhà thờ hồi giáo tiếng Trung là gì?
"nhà thờ hồi giáo" trong tiếng Trung là 清真寺 (danh từ).
清真寺 Danh từ
Hán Việt: THANH CHÂN TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thờ Hồi giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thờ hồi giáo tiếng Trung là gì?
"nhà thờ hồi giáo" trong tiếng Trung là 清真寺 (danh từ).