TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà trang viên tiếng Trung là gì?

"nhà trang viên" trong tiếng Trung là 山庄 (danh từ).

山庄 Danh từ

shānzhuāngHán Việt: SƠN TRANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà trang viên

Xem đầy đủ từ "山庄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà trang viên tiếng Trung là gì?

"nhà trang viên" trong tiếng Trung là 山庄 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.