Nhà truyền giáo tiếng Trung là gì?
"nhà truyền giáo" trong tiếng Trung là 传教士 (danh từ).
传教士 Danh từ
Hán Việt: TRUYỀN GIÁO SĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà truyền giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà truyền giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà truyền giáo tiếng Trung là gì?
"nhà truyền giáo" trong tiếng Trung là 传教士 (danh từ).