TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传教

chuánjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳教

Âm Hán Việt TRUYỀN GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传教 nghĩa là truyền đạo, nhà truyền giáo.

Nghĩa của 传教

chuánjiào

TRUYỀN GIÁOĐộng từphồn thể 傳教
  1. Truyền đạo
  2. Nhà truyền giáo
  3. Truyền giảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传教

Đồng nghĩa

Từ ghép có 传教

Câu hỏi thường gặp

传教 nghĩa là gì?

传教 (chuánjiào) nghĩa là truyền đạo, nhà truyền giáo.

传教 đọc thế nào?

传教 đọc là chuánjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 传教 là gì?

Âm Hán Việt của 传教 là "truyền giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.