Nhân chủng học tiếng Trung là gì?
"nhân chủng học" trong tiếng Trung là 人类学 (danh từ).
人类学 Danh từ
Hán Việt: NHÂN LOẠI HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân chủng học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân chủng học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân chủng học tiếng Trung là gì?
"nhân chủng học" trong tiếng Trung là 人类学 (danh từ).