TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhân chủng học tiếng Trung là gì?

"nhân chủng học" trong tiếng Trung là 人类学 (danh từ).

人类学 Danh từ

rénlèixuéHán Việt: NHÂN LOẠI HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân chủng học

Xem đầy đủ từ "人类学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân chủng học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân chủng học tiếng Trung là gì?

"nhân chủng học" trong tiếng Trung là 人类学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.