Nhãn cầu tiếng Trung là gì?
"nhãn cầu" trong tiếng Trung là 眼球 (danh từ), 眼珠子 (danh từ).
眼球 Danh từ
Hán Việt: NHÃN CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn cầu
眼珠子 Danh từ
Hán Việt: NHÃN CHÂU TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn cầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhãn cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhãn cầu tiếng Trung là gì?
"nhãn cầu" trong tiếng Trung là 眼球 (danh từ), 眼珠子 (danh từ).