Nhãn khoa tiếng Trung là gì?
"nhãn khoa" trong tiếng Trung là 眼科 (danh từ).
眼科 Danh từ
Hán Việt: NHÃN KHOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn khoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhãn khoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhãn khoa tiếng Trung là gì?
"nhãn khoa" trong tiếng Trung là 眼科 (danh từ).