TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhóm tuổi tiếng Trung là gì?

"nhóm tuổi" trong tiếng Trung là 年龄段.

年龄段

niánlíngduànHán Việt: NIÊN LINH ĐOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm tuổi

Xem đầy đủ từ "年龄段": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhóm tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm tuổi tiếng Trung là gì?

"nhóm tuổi" trong tiếng Trung là 年龄段.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.