Nhóm tuổi tiếng Trung là gì?
"nhóm tuổi" trong tiếng Trung là 年龄段.
年龄段
Hán Việt: NIÊN LINH ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhóm tuổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhóm tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm tuổi tiếng Trung là gì?
"nhóm tuổi" trong tiếng Trung là 年龄段.