TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Như một bầy ong tiếng Trung là gì?

"như một bầy ong" trong tiếng Trung là 一窝蜂 (phó từ).

一窝蜂 Phó từ

yīwōfēngHán Việt: NHẤT OA PHONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)

Xem đầy đủ từ "一窝蜂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Như một bầy ong tiếng Trung là gì?

"như một bầy ong" trong tiếng Trung là 一窝蜂 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.