Như thể tiếng Trung là gì?
"như thể" trong tiếng Trung là 似乎 (phó từ).
似乎 Phó từ
Hán Việt: TỰ HỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dường như; hình như; như thể
Câu hỏi thường gặp
Như thể tiếng Trung là gì?
"như thể" trong tiếng Trung là 似乎 (phó từ).
"như thể" trong tiếng Trung là 似乎 (phó từ).
Hán Việt: TỰ HỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dường như; hình như; như thể
"như thể" trong tiếng Trung là 似乎 (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.