似乎
giọng máy của trình duyệt
似乎 nghĩa là dường như, hình như.
Nghĩa của 似乎
sìhū
TỰ HỒPhó từ- Dường như; hình như; như thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 似乎
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 似乎
- 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
- 乔治似乎是个好男孩。 Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883283
- 她似乎喜欢上了我哥哥。 Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5405489
- 似乎他喜欢集邮。 Sìhū tā xǐhuan jíyóu.Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3011086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
似乎 nghĩa là gì?
似乎 (sìhū) nghĩa là dường như, hình như.
似乎 đọc thế nào?
似乎 đọc là sìhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 似乎 là gì?
Âm Hán Việt của 似乎 là "tự hồ".