TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

似乎

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sìhū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ HỒ

似乎 nghĩa là dường như, hình như.

Nghĩa của 似乎

sìhū

TỰ HỒPhó từ
  1. Dường như; hình như; như thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 似乎

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 似乎

  • 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
  • 乔治似乎是个好男孩。 Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883283
  • 她似乎喜欢上了我哥哥。 Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5405489
  • 似乎他喜欢集邮。 Sìhū tā xǐhuan jíyóu.Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3011086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

似乎 nghĩa là gì?

似乎 (sìhū) nghĩa là dường như, hình như.

似乎 đọc thế nào?

似乎 đọc là sìhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 似乎 là gì?

Âm Hán Việt của 似乎 là "tự hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.