Nhạy tiếng Trung là gì?
"nhạy" trong tiếng Trung là 灵敏度.
灵敏度
Hán Việt: LINH MẪN ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạy tiếng Trung là gì?
"nhạy" trong tiếng Trung là 灵敏度.