Nhảy xa tiếng Trung là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Trung là 跳远 (động từ).
跳远 Động từ
Hán Việt: KHIÊU VIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy xa (điền kinh)
Câu hỏi thường gặp
Nhảy xa tiếng Trung là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Trung là 跳远 (động từ).
"nhảy xa" trong tiếng Trung là 跳远 (động từ).
Hán Việt: KHIÊU VIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy xa (điền kinh)
"nhảy xa" trong tiếng Trung là 跳远 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.