Nhẫn nhịn chịu đựng tiếng Trung là gì?
"nhẫn nhịn chịu đựng" trong tiếng Trung là 隐忍 (động từ).
隐忍 Động từ
Hán Việt: ẨN NHẪN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhẫn nhịn chịu đựng
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn nhịn chịu đựng tiếng Trung là gì?
"nhẫn nhịn chịu đựng" trong tiếng Trung là 隐忍 (động từ).