TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhẫn nhịn chịu đựng tiếng Trung là gì?

"nhẫn nhịn chịu đựng" trong tiếng Trung là 隐忍 (động từ).

隐忍 Động từ

yǐnrěnHán Việt: ẨN NHẪN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhẫn nhịn chịu đựng

Xem đầy đủ từ "隐忍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn nhịn chịu đựng tiếng Trung là gì?

"nhẫn nhịn chịu đựng" trong tiếng Trung là 隐忍 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.