Nhật thực tiếng Trung là gì?
"nhật thực" trong tiếng Trung là 日食 (danh từ).
日食 Danh từ
Hán Việt: NHẬT THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật thực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhật thực tiếng Trung là gì?
"nhật thực" trong tiếng Trung là 日食 (danh từ).