TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食

shí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC
Bộ thủ: 食 (thực) · bộ số 184 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱人良(GJ),⿱亼艮(HKTV) Mọi âm Hán Việt của chữ: thực, tự, thặc

食 nghĩa là ăn, thức ăn.

Nghĩa của 食

shí

THỰC
  1. Ăn
  2. Thức ăn
  3. Thức ăn chăn nuôi
  4. Nhật thực, nguyệt thực

sì

THỰC
  1. Cho ăn (người hoặc động vật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 食

Đồng nghĩa

Từ ghép có 食

Thành ngữ có 食

  • 自食其力 — Ăn bằng sức của chính mình
  • 衣食住行 — Áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
  • 寝食难安 — Không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn
  • 废寝忘食 — Quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
  • 锦衣玉食 — Cuộc sống xa hoa
  • 暴饮暴食 — Ăn uống vô độ
  • 弱肉强食 — Kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh
  • 因噎废食 — Không ăn vì sợ nghẹn (thành ngữ); nghĩa bóng: giận quá mất khôn
  • 宵衣旰食 — Mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối
  • 丰衣足食 — Ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ
  • 节衣缩食 — Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
  • 饥不择食 — Khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
  • 自食其果 — Tự ăn quả của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh chịu hậu quả từ hành động của chính mình
  • 饱食终日 — Dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)
  • 食言而肥 — Mập lên vì nuốt lời
  • 箪食壶浆 — Đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống
  • 钟鸣鼎食 — Lối sống xa hoa
  • 食不果腹 — Thức ăn không đủ no bụng
  • 蚕食鲸吞 — Gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi
  • 三旬九食 — Nghĩa đen chỉ ăn chín bữa trong ba mươi ngày

Câu ví dụ với 食

  • 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

食 nghĩa là gì?

食 (shí, sì) nghĩa là ăn, thức ăn.

食 đọc thế nào?

食 đọc là shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 食 là gì?

Âm Hán Việt của 食 là "thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.