TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhắm mục tiêu tiếng Trung là gì?

"nhắm mục tiêu" trong tiếng Trung là 瞄准 (động từ).

瞄准 Động từ

miáozhǔnHán Việt: MIÊU CHUẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắm vào; nhắm mục tiêu

Xem đầy đủ từ "瞄准": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm mục tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhắm mục tiêu tiếng Trung là gì?

"nhắm mục tiêu" trong tiếng Trung là 瞄准 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.