Nhắm mục tiêu tiếng Trung là gì?
"nhắm mục tiêu" trong tiếng Trung là 瞄准 (động từ).
瞄准 Động từ
Hán Việt: MIÊU CHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhắm vào; nhắm mục tiêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm mục tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhắm mục tiêu tiếng Trung là gì?
"nhắm mục tiêu" trong tiếng Trung là 瞄准 (động từ).