Nhị nguyên tiếng Trung là gì?
"nhị nguyên" trong tiếng Trung là 二元.
二元
Hán Việt: NHỊ NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhị nguyên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhị nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhị nguyên tiếng Trung là gì?
"nhị nguyên" trong tiếng Trung là 二元.