TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhịn ăn tiếng Trung là gì?

"nhịn ăn" trong tiếng Trung là 斋戒 (động từ).

斋戒 Động từ

zhāijièHán Việt: TRAI GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịn ăn

Xem đầy đủ từ "斋戒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịn ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhịn ăn tiếng Trung là gì?

"nhịn ăn" trong tiếng Trung là 斋戒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.