Nhổ răng tiếng Trung là gì?
"nhổ răng" trong tiếng Trung là 拔牙 (động từ).
拔牙 Động từ
Hán Việt: BẠT NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ răng
Câu hỏi thường gặp
Nhổ răng tiếng Trung là gì?
"nhổ răng" trong tiếng Trung là 拔牙 (động từ).
"nhổ răng" trong tiếng Trung là 拔牙 (động từ).
Hán Việt: BẠT NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ răng
"nhổ răng" trong tiếng Trung là 拔牙 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.