TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Những người khác tiếng Trung là gì?

"những người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ).

别人 Danh từ

biérenHán Việt: BIỆT NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khác; những người khác

Xem đầy đủ từ "别人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Những người khác tiếng Trung là gì?

"những người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.