TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhiều và sát nhau tiếng Trung là gì?

"nhiều và sát nhau" trong tiếng Trung là 密密麻麻 (cụm từ).

密密麻麻 Cụm từ

mìmimámáHán Việt: MẬT MẬT MA MA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít

Xem đầy đủ từ "密密麻麻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều và sát nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiều và sát nhau tiếng Trung là gì?

"nhiều và sát nhau" trong tiếng Trung là 密密麻麻 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.