Nhiều và sát nhau tiếng Trung là gì?
"nhiều và sát nhau" trong tiếng Trung là 密密麻麻 (cụm từ).
密密麻麻 Cụm từ
Hán Việt: MẬT MẬT MA MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Xem đầy đủ từ "密密麻麻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều và sát nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều và sát nhau tiếng Trung là gì?
"nhiều và sát nhau" trong tiếng Trung là 密密麻麻 (cụm từ).