TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhiễm trùng âm đạo tiếng Trung là gì?

"nhiễm trùng âm đạo" trong tiếng Trung là 阴道炎 (danh từ).

阴道炎 Danh từ

yīndàoyánHán Việt: ÂM ĐẠO VIÊM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiễm trùng âm đạo

Xem đầy đủ từ "阴道炎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm trùng âm đạo tiếng Trung là gì?

"nhiễm trùng âm đạo" trong tiếng Trung là 阴道炎 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.