Nhiệm vụ đặc biệt tiếng Trung là gì?
"nhiệm vụ đặc biệt" trong tiếng Trung là 专职 (tính từ), 特务.
专职 Tính từ
Hán Việt: CHUYÊN CHỨC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhiệm vụ đặc biệt
特务
Hán Việt: ĐẶC VỤ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhiệm vụ đặc biệt (quân sự)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệm vụ đặc biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiệm vụ đặc biệt tiếng Trung là gì?
"nhiệm vụ đặc biệt" trong tiếng Trung là 专职 (tính từ), 特务.