TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhiệt động học tiếng Trung là gì?

"nhiệt động học" trong tiếng Trung là 热力学 (danh từ).

热力学 Danh từ

rèlìxuéHán Việt: NHIỆT LỰC HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt động học

Xem đầy đủ từ "热力学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt động học tiếng Trung là gì?

"nhiệt động học" trong tiếng Trung là 热力学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.