Nhiệt hạch tiếng Trung là gì?
"nhiệt hạch" trong tiếng Trung là 核聚变 (danh từ).
核聚变 Danh từ
Hán Việt: HẠCH TỤ BIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt hạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt hạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt hạch tiếng Trung là gì?
"nhiệt hạch" trong tiếng Trung là 核聚变 (danh từ).