Nhiệt lượng tiếng Trung là gì?
"nhiệt lượng" trong tiếng Trung là 热量 (danh từ).
热量 Danh từ
Hán Việt: NHIỆT LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt lượng
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt lượng tiếng Trung là gì?
"nhiệt lượng" trong tiếng Trung là 热量 (danh từ).