TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhu cầu nội địa tiếng Trung là gì?

"nhu cầu nội địa" trong tiếng Trung là 内需 (danh từ).

内需 Danh từ

nèixūHán Việt: NỘI NHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu cầu nội địa

Xem đầy đủ từ "内需": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhu cầu nội địa tiếng Trung là gì?

"nhu cầu nội địa" trong tiếng Trung là 内需 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.