Noãn tiếng Trung là gì?
"noãn" trong tiếng Trung là 卵 (danh từ), 胚珠 (danh từ).
卵 Danh từ
Hán Việt: NOÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trứng; noãn; trứng động vật
胚珠 Danh từ
Hán Việt: PHÔI CHÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Noãn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "noãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Noãn tiếng Trung là gì?
"noãn" trong tiếng Trung là 卵 (danh từ), 胚珠 (danh từ).