Oán giận tiếng Trung là gì?
"oán giận" trong tiếng Trung là 怨恨 (danh từ), 恼怒 (động từ).
怨恨 Danh từ
Hán Việt: OÁN HẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Oán giận
恼怒 Động từ
Hán Việt: NÃO NỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Oán giận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "oán giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Oán giận tiếng Trung là gì?
"oán giận" trong tiếng Trung là 怨恨 (danh từ), 恼怒 (động từ).