Oanh tạc tiếng Trung là gì?
"oanh tạc" trong tiếng Trung là 轰击 (động từ).
轰击 Động từ
Hán Việt: OANH KÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Oanh tạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "oanh tạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Oanh tạc tiếng Trung là gì?
"oanh tạc" trong tiếng Trung là 轰击 (động từ).