Penicillin tiếng Trung là gì?
"penicillin" trong tiếng Trung là 青霉素 (danh từ).
青霉素 Danh từ
Hán Việt: THANH MY TỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Penicillin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "penicillin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Penicillin tiếng Trung là gì?
"penicillin" trong tiếng Trung là 青霉素 (danh từ).