TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青霉素

qīngméisù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 青黴素

Âm Hán Việt THANH MY TỐ

青霉素 nghĩa là penicillin.

Nghĩa của 青霉素

qīngméisù

THANH MY TỐDanh từphồn thể 青黴素
  1. Penicillin

Câu hỏi thường gặp

青霉素 nghĩa là gì?

青霉素 (qīngméisù) nghĩa là penicillin.

青霉素 đọc thế nào?

青霉素 đọc là qīngméisù (pinyin).

Âm Hán Việt của 青霉素 là gì?

Âm Hán Việt của 青霉素 là "thanh my tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.