Phá vòng vây tiếng Trung là gì?
"phá vòng vây" trong tiếng Trung là 突围 (động từ).
突围 Động từ
Hán Việt: ĐỘT VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá vòng vây
Câu hỏi thường gặp
Phá vòng vây tiếng Trung là gì?
"phá vòng vây" trong tiếng Trung là 突围 (động từ).