TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phá vòng vây tiếng Trung là gì?

"phá vòng vây" trong tiếng Trung là 突围 (động từ).

突围 Động từ

tūwéiHán Việt: ĐỘT VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá vòng vây

Xem đầy đủ từ "突围": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phá vòng vây tiếng Trung là gì?

"phá vòng vây" trong tiếng Trung là 突围 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.