Pháp tiếng Trung là gì?
"pháp" trong tiếng Trung là 法国 (tên riêng), 佛法 (danh từ).
法国 Tên riêng
Hán Việt: PHÁP QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp
- 我来自法国. Tôi đến từ nước Pháp
- 法国万岁。 Nước Pháp muôn năm.
佛法 Danh từ
Hán Việt: PHẬT PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp (giáo lý của Đức Phật)
Câu hỏi thường gặp
Pháp tiếng Trung là gì?
"pháp" trong tiếng Trung là 法国 (tên riêng), 佛法 (danh từ).