TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法国

Fǎguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法國

Âm Hán Việt PHÁP QUỐC

法国 nghĩa là pháp, người pháp.

Nghĩa của 法国

Fǎguó

PHÁP QUỐCTên riêng, Động từphồn thể 法國tên riêng
  1. Pháp
  2. Người Pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 法国

Đồng nghĩa

Từ ghép có 法国

Câu hỏi thường gặp

法国 nghĩa là gì?

法国 (fǎguó) nghĩa là pháp, người pháp.

法国 đọc thế nào?

法国 đọc là Fǎguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 法国 là gì?

Âm Hán Việt của 法国 là "pháp quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.