Phát điện tiếng Trung là gì?
"phát điện" trong tiếng Trung là 发电 (động từ).
发电 Động từ
Hán Việt: PHÁT ĐIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát điện
Câu hỏi thường gặp
Phát điện tiếng Trung là gì?
"phát điện" trong tiếng Trung là 发电 (động từ).
"phát điện" trong tiếng Trung là 发电 (động từ).
Hán Việt: PHÁT ĐIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát điện
"phát điện" trong tiếng Trung là 发电 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.