发电
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發電
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发电 nghĩa là phát điện, gửi điện tín.
Nghĩa của 发电
fādiàn
PHÁT ĐIỆNĐộng từphồn thể 發電- Phát điện
- Gửi điện tín
Từ ghép có 发电
Câu hỏi thường gặp
发电 nghĩa là gì?
发电 (fādiàn) nghĩa là phát điện, gửi điện tín.
发电 đọc thế nào?
发电 đọc là fādiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 发电 là gì?
Âm Hán Việt của 发电 là "phát điện".