TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phát sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?

"phát sóng trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播 (động từ).

直播 Động từ

zhíbōHán Việt: TRỰC BÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sóng trực tiếp

Xem đầy đủ từ "直播": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng trực tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?

"phát sóng trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.