Phát sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?
"phát sóng trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播 (động từ).
直播 Động từ
Hán Việt: TRỰC BÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sóng trực tiếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng trực tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?
"phát sóng trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播 (động từ).