Phát tài tiếng Trung là gì?
"phát tài" trong tiếng Trung là 发财 (động từ).
发财 Động từ
Hán Việt: PHÁT TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát tài tiếng Trung là gì?
"phát tài" trong tiếng Trung là 发财 (động từ).