发财
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發財
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发财 nghĩa là phát tài.
Nghĩa của 发财
fācái
PHÁT TÀIĐộng từ, Danh từphồn thể 發財- Phát tài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发财
Đồng nghĩa
Từ ghép có 发财
Thành ngữ có 发财
- 升官发财 — Thăng quan phát tài
Câu hỏi thường gặp
发财 nghĩa là gì?
发财 (fācái) nghĩa là phát tài.
发财 đọc thế nào?
发财 đọc là fācái (pinyin).
Âm Hán Việt của 发财 là gì?
Âm Hán Việt của 发财 là "phát tài".