Phân bón tiếng Trung là gì?
"phân bón" trong tiếng Trung là 化肥 (danh từ), 肥料 (danh từ).
化肥 Danh từ
Hán Việt: HÓA PHÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân bón
肥料 Danh từ
Hán Việt: PHÌ LIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân bón
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân bón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân bón tiếng Trung là gì?
"phân bón" trong tiếng Trung là 化肥 (danh từ), 肥料 (danh từ).