TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phân rã phóng xạ tiếng Trung là gì?

"phân rã phóng xạ" trong tiếng Trung là 衰变 (động từ).

衰变 Động từ

shuāibiànHán Việt: SUY BIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân rã phóng xạ

Xem đầy đủ từ "衰变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân rã phóng xạ tiếng Trung là gì?

"phân rã phóng xạ" trong tiếng Trung là 衰变 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.