TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phân tích chuyên sâu tiếng Trung là gì?

"phân tích chuyên sâu" trong tiếng Trung là 透析 (động từ).

透析 Động từ

tòuxīHán Việt: THẤU TÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tích chuyên sâu

Xem đầy đủ từ "透析": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân tích chuyên sâu tiếng Trung là gì?

"phân tích chuyên sâu" trong tiếng Trung là 透析 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.