Thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách
Câu hỏi thường gặp
透析 nghĩa là gì?
透析 (tòuxī) nghĩa là phân tích chuyên sâu, thẩm tách.
透析 đọc thế nào?
透析 đọc là tòuxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 透析 là gì?
Âm Hán Việt của 透析 là "thấu tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.