TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phép biện chứng tiếng Trung là gì?

"phép biện chứng" trong tiếng Trung là 辩证法 (danh từ).

辩证法 Danh từ

biànzhèngfǎHán Việt: BIỆN CHỨNG PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép biện chứng

Xem đầy đủ từ "辩证法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phép biện chứng tiếng Trung là gì?

"phép biện chứng" trong tiếng Trung là 辩证法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.