TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phép nhân tiếng Trung là gì?

"phép nhân" trong tiếng Trung là 乘法 (danh từ).

乘法 Danh từ

chéngfǎHán Việt: THỪA PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép nhân

Xem đầy đủ từ "乘法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép nhân tiếng Trung là gì?

"phép nhân" trong tiếng Trung là 乘法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.