TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倍增

bèizēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘI TĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bội tăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

倍增 nghĩa là tăng gấp đôi, tăng gấp bội.

Nghĩa của 倍增

bèizēng

BỘI TĂNGĐộng từ
  1. Tăng gấp đôi
  2. Tăng gấp bội
  3. Tăng nhiều lần
  4. Nhân với một hệ số
  5. Phép nhân

Từ ghép có 倍增

Câu hỏi thường gặp

倍增 nghĩa là gì?

倍增 (bèizēng) nghĩa là tăng gấp đôi, tăng gấp bội.

倍增 đọc thế nào?

倍增 đọc là bèizēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倍增 là gì?

Âm Hán Việt của 倍增 là "bội tăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.