Phòng ăn tiếng Trung là gì?
"phòng ăn" trong tiếng Trung là 餐厅 (danh từ), 食堂 (danh từ).
餐厅 Danh từ
Hán Việt: XAN SẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng ăn
- 客厅紧邻著餐厅。 Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn.
食堂 Danh từ
Hán Việt: THỰC ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng ăn; căng-tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng ăn tiếng Trung là gì?
"phòng ăn" trong tiếng Trung là 餐厅 (danh từ), 食堂 (danh từ).